Nghiên cứu mới cho thấy các quốc gia có thể củng cố nền kinh tế bằng cách ưu tiên tính bao phủ của y tế.

Bao phủ chăm sóc sức khỏe là quá trình xóa bỏ các rào cản cá nhân, xã hội, văn hóa và chính trị ngăn cản cá nhân và cộng đồng có được sức khỏe thể chất và tinh thần tốt.

Chỉ số Bao phủ Y tế cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan bằng chứng và hiểu biết sâu sắc để thúc đẩy hành động mạnh mẽ hơn về tính bao trùm của y tế.

Khám phá những phát hiện hấp dẫn về chính sách y tế, kinh nghiệm thực tế và tác động kinh tế của tính bao phủ tại 40 quốc gia trong Chỉ số.

Các rào cản về chăm sóc và nguồn lực đe dọa tính bao trùm của y tế, khiến phụ nữ, người cao tuổi, nhóm thu nhập thấp và những người có trình độ hiểu biết về sức khỏe thấp phải đối mặt với gánh nặng về sức khỏe và kinh tế cao hơn một cách không cân xứng.

Những phát hiện chính từ giai đoạn 3 của Chỉ số Bao phủ Y tế được trình bày dưới đây.

Các phát hiện này xem xét kết quả của một loạt các mô hình kinh tế để đánh giá tác động của việc cải thiện tính bao phủ của y tế trong bốn nhóm dân số chưa được phục vụ này trên 7 chủ đề y tế.

🍀Ô nhiễm không khí (PM2.5)

Có thể tiết kiệm được 10 nghìn tỷ đô la Mỹ (391 triệu đô la Mỹ) mỗi năm bằng cách cắt giảm ô nhiễm không khí đạt mức mục tiêu của WHO.

Trên toàn cầu, 94% người dân hít thở không khí có mức độ ô nhiễm vượt quá mức khuyến nghị của WHO*, gây hại cho sức khỏe con người. WHO khuyến nghị rằng các chính sách hỗ trợ sử dụng đất bền vững, năng lượng hộ gia đình sạch hơn, giao thông và nhà ở hiệu quả, sản xuất điện xanh hơn, cải thiện công nghiệp và quản lý chất thải tốt hơn có thể giảm đáng kể ô nhiễm không khí. Những nỗ lực này cũng mang lại lợi ích cho cả sức khỏe và khí hậu bằng cách giảm gánh nặng bệnh tật và hỗ trợ giảm thiểu biến đổi khí hậu. Phân tích của chúng tôi khẳng định rằng việc giảm ô nhiễm không khí mang lại lợi ích rõ ràng về sức khỏe và kinh tế ở mọi mức thu nhập, với lợi ích lớn nhất cho nhóm dân số có thu nhập thấp. *Nồng độ PM2.5 trung bình hàng năm nên dưới 5 μg/m3

Hơn 32.000 ca tử vong mỗi năm có thể được ngăn ngừa bằng cách giảm ô nhiễm không khí xuống mức mục tiêu của WHO

🍀Sâu răng

Chi phí điều trị sâu răng trọn đời có thể tiết kiệm được 37 nghìn tỷ đồng (1,5 tỷ đô la Mỹ) bằng cách cải thiện sức khỏe răng miệng cho tất cả mọi người. 68 nghìn tỷ đồng (2,7 tỷ đô la Mỹ) có thể tiết kiệm được bằng cách nhắm mục tiêu các biện pháp can thiệp dựa trên nhu cầu.

Các nhóm thu nhập thấp phải đối mặt với sự bất bình đẳng về sức khỏe răng miệng do việc chăm sóc răng miệng hạn chế, ít được tiếp cận với các tài liệu giáo dục về vệ sinh răng miệng và các yếu tố nguy cơ cao hơn như hút thuốc lá và chế độ ăn nhiều đường. Điều này dẫn đến tình trạng sâu răng và bệnh nướu răng không được điều trị nhiều hơn, gây ra sức khỏe tổng thể kém hơn và chất lượng cuộc sống thấp hơn.

Cải thiện sức khỏe răng miệng sẽ mang lại khoản tiết kiệm cho tất cả các nhóm thu nhập, với khoản tiết kiệm lớn nhất thuộc về nhóm thu nhập thấp nhất.

Việc áp dụng các biện pháp can thiệp toàn diện giúp giảm 30% tiến trình sâu răng có thể mang lại khoản tiết kiệm 37 nghìn tỷ đồng (1,5 tỷ đô la Mỹ). Tuy nhiên, lợi ích lớn hơn 68 nghìn tỷ đồng (2,7 tỷ đô la Mỹ) có thể đạt được bằng cách nhắm mục tiêu các biện pháp can thiệp vào các nhóm thu nhập thấp hơn để giải quyết sự chênh lệch về tỷ lệ sâu răng giữa nhóm thu nhập thấp và cao. Các biện pháp chính để ngăn ngừa sâu răng bao gồm đánh răng hai lần mỗi ngày bằng kem đánh răng có chứa fluoride, giảm lượng đường tiêu thụ, sử dụng các sản phẩm có chứa fluoride như nước hoặc muối, và kiểm tra răng miệng thường xuyên.

Nhắm mục tiêu can thiệp sâu răng theo mức thu nhập sẽ làm tăng tiết kiệm

🍀Bệnh nướu răng và bệnh tiểu đường type 2

7,5 nghìn tỷ (294 triệu đô la Mỹ) chi phí liên quan đến bệnh tiểu đường type 2 có thể được tiết kiệm trong 10 năm bằng cách quản lý bệnh nướu răng hiệu quả.

Bệnh nướu răng mãn tính làm tăng tình trạng viêm, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2. Điều này đặc biệt đúng ở nhóm thu nhập thấp. Tuy nhiên, điều trị chuyên nghiệp và chăm sóc răng miệng tốt có thể giúp giảm nguy cơ này.

Kiểm soát bệnh nướu răng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2 và cắt giảm chi phí chăm sóc sức khỏe, với mức tiết kiệm lớn nhất cho nhóm thu nhập thấp.

 

🍀Hiểu biết về sức khỏe

Có thể tiết kiệm được 25 nghìn tỷ đô la Mỹ (997 triệu đô la Mỹ) mỗi năm bằng cách giảm tỷ lệ hiểu biết về sức khỏe thấp xuống 25%.

Trình độ hiểu biết về sức khỏe thấp khiến việc điều hướng hệ thống chăm sóc sức khỏe, tuân thủ điều trị và kiểm soát các bệnh mãn tính trở nên khó khăn hơn. Điều này dẫn đến sức khỏe kém hơn, số lần đến phòng cấp cứu (ER) tăng lên và mức độ sử dụng thuốc theo toa cao hơn. Việc nâng cao trình độ hiểu biết về sức khỏe sẽ dẫn đến các cộng đồng có kiến thức và năng lực hơn, và cuối cùng là các xã hội khỏe mạnh hơn. Cụ thể, việc cải thiện trình độ hiểu biết về sức khỏe có thể dẫn đến cải thiện tình trạng sức khỏe, chất lượng cuộc sống, hành vi sức khỏe, việc sử dụng các dịch vụ phòng ngừa và chiến lược tự chăm sóc, cũng như các kết quả cụ thể liên quan đến sức khỏe.

Chi phí chăm sóc sức khỏe bình quân đầu người cao hơn gần ba lần đối với những người có trình độ hiểu biết về sức khỏe thấp so với những người có trình độ hiểu biết về sức khỏe cao

🍀Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng (thiếu máu)

11 nghìn tỷ đồng (445 triệu đô la Mỹ) có thể được tiết kiệm hàng năm bằng cách giảm tình trạng thiếu máu ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản

Tại Việt Nam, 20,6% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản bị thiếu máu, có thể gây ra tình trạng mệt mỏi, suy nhược và các vấn đề về hô hấp, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Tình trạng này cũng làm tăng chi phí chăm sóc sức khỏe và giảm năng suất do nghỉ làm và giảm hiệu suất.

Việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng có thể giúp phụ nữ sống khỏe mạnh hơn, năng động hơn, mang lại lợi ích kinh tế và năng suất rõ ràng cho xã hội.

🍀Các bệnh lý cơ xương khớp

Có thể đạt được 2,4 nghìn tỷ đô la (96 triệu đô la Mỹ) và 3,4 nghìn tỷ đô la (133 triệu đô la Mỹ) mỗi năm bằng cách cải thiện việc phòng ngừa các bệnh lý cơ xương khớp ở người cao tuổi và phụ nữ.

Các bệnh lý cơ xương khớp như đau lưng dưới, đau cổ, thoái hóa khớp gối và viêm khớp dạng thấp có thể gây ra

đau đớn và tàn tật, khiến các công việc hàng ngày trở nên khó khăn hơn và cuối cùng làm giảm chất lượng cuộc sống. Người lớn tuổi (50 tuổi trở lên) và phụ nữ (15 tuổi trở lên) phải đối mặt với gánh nặng lớn hơn do các yếu tố sinh học, xã hội và kinh tế.

Việc phòng ngừa ban đầu và thứ phát tốt hơn các bệnh lý cơ xương khớp có thể giúp mọi người duy trì sức khỏe và duy trì lực lượng lao động lâu hơn, mang lại lợi ích kinh tế đáng kể.

Phòng ngừa ban đầu và thứ phát các bệnh lý cơ xương khớp mang lại hơn 40% chi phí tiết kiệm cho người cao tuổi và phụ nữ

🍀Loãng xương

3,2 nghìn tỷ đồng (127 triệu đô la Mỹ) có thể được tiết kiệm hàng năm bằng cách ngăn ngừa gãy xương hông và cột sống ở những người bị loãng xương.

Loãng xương làm xương yếu đi, làm tăng nguy cơ gãy xương, tàn tật và tử vong ở người lớn, đặc biệt là những người trên 50 tuổi. Loãng xương cũng gây áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe với chi phí điều trị, chăm sóc dài hạn và mất năng suất. Việc đảm bảo người cao tuổi được chăm sóc toàn diện và được cung cấp đầy đủ thông tin về tầm quan trọng của sức khỏe cơ xương khớp cũng như cách duy trì sức khỏe là những bước đi quan trọng có tác động kinh tế đáng kể.

Xếp hạng ở nhóm một phần ba dưới của Chỉ số, Việt Nam nhận được điểm số khá phân bổ trên cả ba lĩnh vực. Lĩnh vực có điểm số thấp nhất là Trao quyền cho Người dân và Cộng đồng, một phần do nhận được điểm chỉ số tối thiểu cho Văn hóa Thực hành. Đối với các chỉ số khác, Việt Nam đạt điểm cao nhất về Trao quyền cho Người dân và Chi tiêu và Phạm vi Dịch vụ Y tế.

Hình 1: 40 quốc gia được đưa vào Chỉ số Bao trùm Y tế

Chỉ số Bao trùm Y tế phân tích 40 quốc gia thuộc sáu khu vực của WHO.

Trong mỗi khu vực, các quốc gia có dân số đông nhất và mức thu nhập đa dạng đã được lựa chọn. Các tiêu chí về dân số và thu nhập đã được thiết lập để so sánh các quốc gia đang đối mặt với những thách thức tổ chức tương tự do quy mô của họ, đồng thời làm nổi bật các vấn đề và thành tựu ở các mức thu nhập khác nhau.

Điểm/Xếp hạng chung của Vietnam

Chỉ số Hòa nhập Y tế [điểm 56.1] – Xếp hạng 33

Sức khỏe trong Xã hội [điểm 64.1] – Xếp hạng 28

Hệ thống Y tế Hòa nhập [điểm 58.3] – Xếp hạng 26

Trao quyền cho Người dân và Cộng đồng [điểm 46] – Xếp hạng 34

 

Báo cáo này dựa trên những phát hiện của giai đoạn thứ ba của Chỉ số Bao phủ Sức khỏe, một dự án nhiều giai đoạn do Economist Impact phát triển và được Haleon hỗ trợ, nhằm đánh giá tính bao trùm sức khỏe tại 40 quốc gia bao phủ các khu vực và mức thu nhập trên toàn cầu. Nghiên cứu và phân tích này được tiến hành từ quan điểm rằng tất cả các thành viên trong xã hội nên có cơ hội bình đẳng và không hạn chế để tiếp cận sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội tốt, cũng như phúc lợi.

Giai đoạn đầu tiên của Chỉ số Bao phủ Sức khỏe, được triển khai vào năm 2022, đã đánh giá những nỗ lực cấp quốc gia trong việc đảm bảo những cơ hội này thông qua các chính sách quốc gia và cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe quan trọng.

Giai đoạn thứ hai tìm cách đánh giá liệu các chính sách y tế bao phủ có đang chuyển thành trải nghiệm sống ở cấp cộng đồng hay không.

Trong giai đoạn thứ ba này của Chỉ số, chúng tôi tìm cách hiểutác động về sức khỏe và kinh tế của việc cải thiện tính bao phủ y tế trong các nhóm dân số chưa được phục vụ đầy đủ.

Sách trắng này trình bày những phát hiện từ nghiên cứu được thực hiện trong Giai đoạn 3 của Chỉ số. Dựa trên mô hình kinh tế chuyên sâu, nghiên cứu tài liệu và phỏng vấn chuyên gia, bài báo này tập trung vào tính bao phủ của y tế đối với bốn nhóm đối tượng chính chưa được phục vụ đầy đủ: người có trình độ hiểu biết về sức khỏe thấp, người có thu nhập thấp, phụ nữ và người từ 50 tuổi trở lên. Bên cạnh việc tập trung vào những thách thức đặt ra đối với tính bao trùm của sức khỏe, báo cáo còn cung cấp phân tích chi tiết về những lợi ích kinh tế, sức khỏe và xã hội của việc giải quyết những thách thức cụ thể của tính bao phủ của y tế đối với các nhóm này tại 40 quốc gia được Chỉ số bao phủ. Báo cáo và nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Haleon.

Nguồn

https://impact.economist.com/projects/health-inclusivity-index

 

ThS Điều dưỡng [University of Northern Colorado, US., 2019]. CN Điều dưỡng [Đại học Y Dược Tp HCM, 2005). Registered Nurse. Sigma Thetau International Member. ONS Member. Lấy bệnh nhân làm trung tâm cho mọi hoạt động, Không ngừng cải thiện chất lượng hoạt động điều dưỡng.

Leave A Comment